Phanh thủy lực YWZ4-300/25

Giá bán: Liên hệ

    ✓Mua hàng nhanh: gọi ngay 0978069991

    ✓Miến phí vận chuyển

    ✓Miến phí đổi trả hàng trong vòng 7 ngày (Chi tiết)

    ✓ Thời gian: T2 – T7 từ 8h đến 20h & CN từ 8h đến 17h

     

    - +

    Đặc điểm phanh thủy lực YWZ4-300/25

    Phanh thủy lực YWZ4-300/25 hay còn gọi là phanh tang trống YWZ4-300/25 có cấu tạo đơn giản nhưng làm việc hiệu quả bao gồm 2 bộ phận chính là: Thân phanh (Guốc phanh, má phanh, lò xo nén, càng phanh…) và bầu phanh thủy lực.

    Thông số kỹ thuật:

    Điều kiện sử dụng:

    1. Nhiệt độ môi trường làm việc: -40~50℃。
    2. Độẩm không vượt quá 90%.
    3. Thường sử dụng điện áp 380V, 50Hz(tùy theo yêu cầu của khách hàng có thể sản xuất 60Hz hoặc điện áp khác, xin lưu ý tem động cơ).
    4. Thường sử dụng lắp đặt vuông góc, độ nghiêng không vượt quá ±15°.

    Ứng dụng:

    Phanh thủy lực YWZ4-300/25 được sử dụng nhiều trong thiết bị nâng hạ như xe con cầu trục, tời mặt đất…

    Kích thước lắp đặt phanh thủy lực YWZ4-300/25

    kích thước phanh thủy lực ywz4-yt1

    Mã hiệu Bầu phanh Momen phanh (Nm) Hành trình

    E

    A b C D d E F Gi G2 H hi i K M n G3 Trọng lượng

    (kg)

    YWZ4-100/18 YT1-18ZB/2 40 0.6 269 70 137 100 13 130 75 125 125 384 100 40 110 144 6 50 20
    YWZ4-150/25 YT1-25Z/4 100 0.6 307 90 154 150 17 175 100 170 170 437 140 60 150 144 8 70 26
    YWZ4-200/25 YT1-25Z/4 200 0.7 347 90 154 200 17 210 100 195 195 437 170 60 175 156 8 95 30
    YWZ4-300/25 YT1-25Z/4 320 0.7 447 140 160 300 22 290 130 275 275 590 240 80 250 210 10 125 63
    YWZ4-300/45 YT1-45Z/6 630 459 178 70
    YWZ4-400/45 YT1-45Z/6 1000 0.8 564 180 220 400 22 370 180 350 350 750 320 130 325 275 12 190 120
    YWZ4-400/90 YT1-90Z/8 1600 580 130
    YWZ4-400/125 YT1-125Z/10 2200 632 254 847 279 167
    YWZ4-500/90 YT1-90Z/8 2500 0.8 670 200 250 500 22 440 200 405 405 919 400 150 380 310 16 225 210
    YWZ4-500/125 YT1-125Z/10 2650 692 254 940 220
    YWZ4-500/180 YT1-180Z/10 3000 946 235
    YWZ4-600/90 YT1-90Z/8 3200 0.8 805 240 315 600 26 555 220 500 500 1087 475 170 475 400 18 250 400
    YWZ4-600/180 YT1-180Z/12 5000 827 1095 430
    YWZ4-700/180 YT1-180Z/12 8000 0.8 957 280 390 700 34 600 270 575 575 1248 550 200 540 495 25 315 500
    YWZ4-800/180 YT1-180Z/12 10000 0.9 1094 320 436 800 34 680 320 677 677 1389 600 240 620 556 25 367 720
    YWZ4-800/320 YT1-320Z/12 12500 1155 885

     

    Liên hệ ngay: 0978069991 để nhận được tư vấn miễn phí và nhận báo giá ưu đãi!