Quạt làm mát SF Series

Giá bán: Liên hệ

Giá sản phẩm phụ thuộc model, công suất, cấu hình và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chi tiết.

    ✓ Mua hàng nhanh: gọi ngay 0978069991

    ✓ Miến phí vận chuyển

    ✓ Miến phí đổi trả hàng trong vòng 7 ngày

    ✓ Thời gian: T2 – T7 từ 8h đến 20h & CN từ 8h đến 17h

    - +

    Quạt làm mát SF Series – Quạt hướng trục lưu lượng lớn, độ ồn thấp

    Quạt làm mát SF Series là dòng quạt hướng trục công nghiệp độ ồn thấp, được thiết kế để tạo lưu lượng gió lớn, hỗ trợ thông gió, làm mát và trao đổi không khí trong nhiều môi trường khác nhau. Dòng quạt làm mát SF series, có các kiểu lắp ống gió, kiểu cố định và kiểu chân đế di động, phù hợp với nhiều yêu cầu lắp đặt.

    Hoàng Kim cung cấp quạt làm mát SF Series, phù hợp cho nhu cầu thông gió nhà xưởng, làm mát thiết bị, cấp – hút khí, thông gió đường ống và các hệ thống cần lưu lượng gió lớn.

    Quạt làm mát SF Series là gì?

    Quạt làm mát SF Series là dòng quạt hướng trục công nghiệp, sử dụng cánh quạt để tạo luồng không khí theo phương trục. Dòng quạt này được phát triển theo hướng lưu lượng gió lớn, vận hành ổn định và độ ồn tương đối thấp, đáp ứng nhu cầu thông gió trong nhà xưởng và các công trình dân dụng.

    Quạt làm mát SF Series có ba kiểu lắp đặt chính:

    • Kiểu ống gió: dùng để kết nối trực tiếp với hệ thống đường ống.
    • Kiểu cố định: lắp trên khung hoặc giá đỡ cố định.
    • Kiểu chân đế: sử dụng chân đỡ, thuận tiện cho những vị trí cần thay đổi hoặc bố trí quạt độc lập.

    Thiết kế này giúp SF Series có thể sử dụng linh hoạt thay vì chỉ giới hạn ở một phương án lắp đặt.

    Đặc điểm nổi bật của quạt làm mát SF Series

    Lưu lượng gió lớn

    Một trong những ưu điểm đáng chú ý của quạt SF Series là khả năng tạo lưu lượng gió lớn. Theo bảng thông số kỹ thuật, các model có lưu lượng từ khoảng 600 m³/h đến 72.000 m³/h, tùy đường kính cánh, tốc độ quay và cấu hình motor. Như vậy, cho thấy dòng quạt này hướng đến các ứng dụng thông gió công nghiệp và nhà xưởng có nhu cầu trao đổi khí lớn.

    Độ ồn được kiểm soát

    Quạt SF Series được định hướng là dòng quạt hướng trục độ ồn thấp. Thiết kế cánh và cấu trúc quạt được tối ưu để tạo lưu lượng gió ổn định trong khi kiểm soát tiếng ồn khi vận hành.  Tùy model, tốc độ quay và công suất motor, độ ồn trong bảng thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Vì vậy, khi lựa chọn quạt nên đối chiếu trực tiếp thông số dB(A) của từng model thay vì chỉ dựa vào tên dòng SF.

    Nhiều lựa chọn tốc độ quay

    Bảng thông số của quạt làm mát SF Series thể hiện nhiều mức tốc độ như 720 vòng/phút, 960 vòng/phút, 1.400 vòng/phút, 1.450 vòng/phút và 2.800 vòng/phút tùy model. Tốc độ quay khác nhau sẽ tạo ra sự khác biệt về lưu lượng, áp suất, công suất và độ ồn.

    Nhiều kiểu lắp đặt

    SF Series có thể lựa chọn theo vị trí và mục đích sử dụng. Tài liệu kỹ thuật thể hiện các cấu hình:

    • Kiểu ống gió: kết nối với đường ống thông gió.
    • Kiểu cố định: lắp cố định tại vị trí cần hút hoặc cấp gió.
    • Kiểu chân đế: quạt được đặt trên chân đỡ, phù hợp với nhu cầu sử dụng linh hoạt.

    Ưu điểm của quạt làm mát SF Series

    Tạo lưu lượng gió lớn

    SF Series phù hợp với những hệ thống cần lưu chuyển một lượng không khí lớn trong thời gian dài. Các model lớn có thể đạt lưu lượng hàng chục nghìn m³/h, đáp ứng nhu cầu thông gió cho không gian rộng.

    Kết cấu phù hợp môi trường công nghiệp

    Quạt được thiết kế cho các ứng dụng thông gió công nghiệp, nhà xưởng và công trình có yêu cầu trao đổi không khí. Một số tài liệu sản phẩm SF Series cũng mô tả thân quạt và cánh quạt được thiết kế nhằm đảm bảo vận hành ổn định trong quá trình sử dụng.

    Vận hành ổn định

    Thiết kế cánh và motor theo từng cấp tốc độ giúp SF Series có nhiều lựa chọn về lưu lượng và áp suất. Người dùng có thể lựa chọn model theo yêu cầu thực tế của hệ thống thay vì sử dụng một loại quạt cho tất cả ứng dụng.

    Dễ lựa chọn theo nhu cầu

    SF Series được chia thành nhiều kích thước máy, từ các model nhỏ như số máy 2, 2.5, 3, 3.5, 4 đến các model lớn hơn như 5, 6, 7, 8, 10, 12, 14 trong bảng thông số được cung cấp.

    Điều này giúp dễ dàng lựa chọn quạt theo:

    • Lưu lượng gió yêu cầu.
    • Áp suất cần thiết.
    • Đường kính cánh.
    • Tốc độ quay.
    • Công suất motor.
    • Độ ồn cho phép.
    • Không gian lắp đặt.

    Thông số kỹ thuật quạt làm mát SF Series

    Ứng dụng của quạt làm mát SF Series

    Thông gió nhà xưởng

    Quạt SF Series được sử dụng để tăng cường trao đổi không khí trong nhà máy, xưởng sản xuất và khu vực công nghiệp. Lưu lượng lớn giúp hỗ trợ đưa không khí nóng, tù đọng ra khỏi khu vực làm việc.

    Thông gió kho hàng

    Quạt có thể sử dụng trong kho hàng, khu vực lưu trữ và không gian kín cần tăng cường lưu thông không khí. Đây cũng là một trong những nhóm ứng dụng phổ biến được các tài liệu SF Series đề cập.

    Thông gió đường ống

    Với cấu hình kiểu ống gió, SF Series có thể kết nối với hệ thống đường ống để cấp hoặc hút không khí theo thiết kế. Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống cần dẫn luồng khí đến một vị trí cụ thể.

    Làm mát thiết bị và máy móc

    Trong môi trường công nghiệp, quạt có thể được sử dụng để tạo luồng khí cưỡng bức hỗ trợ làm mát máy móc, thiết bị và khu vực phát sinh nhiệt.

    Thông gió các ngành công nghiệp

    SF Series được sử dụng trong nhiều môi trường như hóa chất, công nghiệp nhẹ, thực phẩm, dược phẩm, luyện kim, điện lực và các công trình dân dụng.

    Cách lựa chọn quạt làm mát SF Series phù hợp

    Xác định lưu lượng gió

    Đây là thông số cần ưu tiên khi chọn quạt. Trước tiên cần xác định hệ thống cần bao nhiêu m³/h, sau đó lựa chọn model có lưu lượng đáp ứng yêu cầu. Không nên chọn quạt chỉ dựa vào đường kính cánh mà bỏ qua lưu lượng thực tế.

    Kiểm tra áp suất gió

    Nếu hệ thống có đường ống dài, nhiều đoạn cong, lưới lọc hoặc trở lực lớn, cần quan tâm đến áp suất gió. Quạt có lưu lượng lớn nhưng áp suất không phù hợp vẫn có thể không đáp ứng được hệ thống.

    Xác định tốc độ quay

    SF Series có nhiều cấp tốc độ. Tốc độ cao thường đi kèm sự thay đổi về lưu lượng, áp suất, công suất và độ ồn. Do đó cần lựa chọn dựa trên yêu cầu thực tế thay vì chỉ chọn model có tốc độ cao nhất.

    Kiểm tra công suất motor

    Công suất motor cần phù hợp với nguồn điện và yêu cầu vận hành. Khi thay quạt cũ, nên đối chiếu công suất, tốc độ và thông số điện của motor để tránh lựa chọn sai model.

    Chọn đúng kiểu lắp đặt

    Cần xác định vị trí lắp là ống gió, cố định hay chân đế trước khi đặt hàng. Bản vẽ sản phẩm trong tài liệu cung cấp thể hiện riêng kích thước của từng kiểu lắp, vì vậy nên kiểm tra kích thước thực tế tại vị trí lắp đặt.

    Khi nào cần kiểm tra hoặc thay quạt SF Series?

    Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra quạt nếu xuất hiện các dấu hiệu:

    • Lưu lượng gió giảm rõ rệt.
    • Quạt phát ra tiếng ồn bất thường.
    • Motor nóng hơn bình thường.
    • Quạt rung mạnh khi hoạt động.
    • Cánh quạt quay không ổn định.
    • Motor không khởi động.
    • Quạt hoạt động chập chờn.
    • Cánh hoặc vỏ quạt bị biến dạng.
    • Bụi bẩn tích tụ nhiều trên cánh và lưới bảo vệ.
    • Khả năng thông gió, làm mát giảm so với trước.

    Khi phát hiện những dấu hiệu này, nên kiểm tra motor, cánh quạt, nguồn điện, ổ bi, lưới bảo vệ và hệ thống điều khiển trước khi quyết định thay thế.

    Vì sao nên chọn quạt làm mát SF Series tại Hoàng Kim?

    Hoàng Kim cung cấp quạt làm mát SF Series phục vụ các nhu cầu thông gió, làm mát và cấp – hút khí trong công nghiệp.

    Khách hàng có thể được hỗ trợ:

    • Lựa chọn model SF Series phù hợp.
    • Tư vấn theo lưu lượng và áp suất gió.
    • Đối chiếu tốc độ quay và công suất motor.
    • Chọn kiểu ống gió, cố định hoặc chân đế.
    • Kiểm tra kích thước lắp đặt.
    • Tư vấn thay thế quạt SF đang sử dụng.
    • Đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng.

    Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp model quạt cũ, ảnh thực tế, đường kính cánh, kích thước vị trí lắp, lưu lượng gió yêu cầu và thông số motor.

    Liên hệ hotline 0978069991 của Hoàng Kim để được tư vấn quạt làm mát SF Series, lựa chọn model phù hợp với hệ thống thông gió và nhu cầu sử dụng thực tế.