Xi lanh điện DT

Giá bán: Liên hệ

Giá sản phẩm phụ thuộc model, công suất, cấu hình và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chi tiết.

    ✓ Mua hàng nhanh: gọi ngay 0978069991

    ✓ Miễn phí vận chuyển

    ✓ Miễn phí đổi trả hàng trong vòng 7 ngày

    ✓ Thời gian: T2 – T7 từ 8h đến 20h & CN từ 8h đến 17h

    - +

    Xi lanh điện DT: Cấu tạo, thông số kỹ thuật và ứng dụng

    Xi lanh điện DT là thiết bị truyền động công nghiệp sử dụng động cơ điện kết hợp với cơ cấu truyền động cơ khí để chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến. Thiết bị được sử dụng trong các cơ cấu đẩy, kéo, đóng mở, nâng hạ và điều chỉnh vị trí của máy móc, dây chuyền sản xuất.

    Thiết Bị Công Nghiệp Hoàng Kim hỗ trợ khách hàng lựa chọn xi lanh điện DT theo lực đẩy, hành trình, tốc độ, công suất động cơ và điều kiện lắp đặt thực tế.

    Cấu tạo của xi lanh điện DT

    Xi lanh điện DT được cấu thành từ các bộ phận cơ khí và điện, phối hợp để tạo chuyển động tịnh tiến cho cần đẩy.

    Động cơ điện

    Động cơ điện cung cấp năng lượng cho toàn bộ thiết bị. Theo catalogue, dòng DT có các mức công suất từ 0,37 kW đến 4,0 kW, tùy theo kiểu kết cấu và lực đẩy định mức. Việc lựa chọn công suất cần căn cứ vào tải trọng, tốc độ và chế độ vận hành của hệ thống.

    Bộ truyền động cơ khí

    Bộ truyền động tiếp nhận chuyển động quay từ động cơ và chuyển đổi thành chuyển động thẳng của cần đẩy. Kết cấu truyền động được thiết kế theo từng phiên bản, quyết định khả năng tạo lực, tốc độ và đặc tính chuyển động của thiết bị.

    Thân thiết bị và cụm dẫn hướng

    Thân thiết bị có nhiệm vụ nâng đỡ, bảo vệ các bộ phận truyền động và duy trì sự ổn định trong quá trình làm việc. Cụm dẫn hướng hỗ trợ cần đẩy chuyển động theo phương thiết kế, hạn chế sai lệch trong quá trình vận hành.

    Cần đẩy

    Cần đẩy là bộ phận trực tiếp thực hiện thao tác đẩy hoặc kéo cơ cấu được kết nối. Hành trình cần đẩy được lựa chọn theo yêu cầu dịch chuyển của máy móc. Catalogue lưu ý hành trình được phân cấp theo từng khoảng 100 mm; kích thước và hành trình thực tế cần xác nhận theo model.

    Cơ cấu lắp đặt và điều khiển hành trình

    Thiết bị có các vị trí liên kết cơ khí để lắp đặt vào khung máy hoặc cơ cấu chấp hành. Tùy cấu hình, có thể sử dụng công tắc giới hạn hành trình để kiểm soát điểm dừng. Catalogue đề cập đến công tắc giới hạn hành trình XW1, XW2 đối với các phiên bản cần trang bị bổ sung, vì vậy cần xác nhận cấu hình cụ thể khi đặt hàng.

    Hai kiểu kết cấu của dòng DT

    Dòng DT có kiểu I là dạng thông thường và kiểu II là dạng gấp khúc, có cơ cấu dẫn động bằng tay. Sự khác biệt về kết cấu ảnh hưởng đến hình dạng thiết bị, vị trí động cơ và phương án bố trí trong hệ thống. Khi lựa chọn, cần đối chiếu bản vẽ kích thước của đúng kiểu sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật xi lanh điện DT

    Ưu điểm của xi lanh điện DT

    Đa dạng mức lực đẩy

    Xi lanh điện DT có nhiều lựa chọn lực đẩy từ 300 kgf đến 4.000 kgf theo bảng catalogue. Dải lực này hỗ trợ người dùng lựa chọn thiết bị cho các cơ cấu cần chuyển động tuyến tính với tải trọng khác nhau. Khi tính toán, cần xét thêm lực cản, ma sát, hướng tác động và hệ số an toàn phù hợp.

    Sử dụng động cơ điện và truyền động cơ khí

    Thiết bị chuyển đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến thông qua cơ cấu truyền động cơ khí. Nhờ đó, dòng DT có thể thực hiện các thao tác đẩy – kéo mà không cần mặc định sử dụng một cụm nguồn dầu thủy lực bên ngoài.

    Nhiều mức công suất động cơ

    Catalogue thể hiện các mức công suất từ 0,37 kW đến 4,0 kW, tùy theo kiểu sản phẩm và lực đẩy. Việc có nhiều cấu hình giúp người dùng cân đối giữa khả năng tải, tốc độ và yêu cầu vận hành của hệ thống.

    Lựa chọn tốc độ linh hoạt

    Dòng DT có các ký hiệu tốc độ L – thấp, M – trung bình và H – cao. Tùy theo yêu cầu đóng mở hoặc chu kỳ sản xuất, người dùng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp. Tốc độ cụ thể cần được xác nhận theo model và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

    Hai kiểu kết cấu đáp ứng các phương án lắp đặt

    Kiểu I có kết cấu thông thường, trong khi kiểu II có dạng gấp khúc và cơ cấu dẫn động bằng tay. Sự khác biệt này hỗ trợ lựa chọn phương án lắp đặt phù hợp với không gian, vị trí liên kết và yêu cầu thao tác của từng hệ thống.

    Phù hợp với nhiều cơ cấu máy móc

    Nhờ khả năng tạo chuyển động đẩy – kéo, xi lanh điện DT có thể được xem xét cho các cơ cấu đóng mở, điều chỉnh vị trí, cấp liệu và nâng hạ phù hợp. Việc sử dụng phải căn cứ vào tải trọng, hành trình, hướng lắp và giới hạn làm việc của model.

    Ứng dụng của xi lanh điện DT

    Nhờ khả năng tạo chuyển động tịnh tiến và có nhiều mức lực đẩy, xi lanh điện DT có thể được lựa chọn cho nhiều cơ cấu công nghiệp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

    Ngành cơ khí chế tạo: Sử dụng trong các cơ cấu đẩy phôi, điều chỉnh vị trí, đóng mở hoặc dịch chuyển bộ phận máy theo thiết kế.

    Dây chuyền sản xuất công nghiệp: Có thể tích hợp vào các cơ cấu chấp hành để thực hiện thao tác đẩy – kéo và điều chỉnh vị trí trong chu kỳ vận hành.

    Hệ thống cấp liệu: Hỗ trợ dịch chuyển vật liệu, điều chỉnh cửa xả hoặc vận hành cơ cấu cấp liệu khi lực đẩy, hành trình và tốc độ đáp ứng yêu cầu thực tế.

    Cơ cấu đóng mở cửa và cửa phễu: Có thể sử dụng để đóng mở hoặc điều chỉnh vị trí các bộ phận cơ khí, với điều kiện thiết kế liên kết và lực tác động phù hợp.

    Thiết bị nâng hạ và điều chỉnh vị trí: Có thể được xem xét cho các cơ cấu nâng hoặc dịch chuyển theo phương thẳng. Cần kiểm tra khả năng chịu tải, hướng tác động lực và yêu cầu giữ tải an toàn trước khi sử dụng.

    Máy móc chuyên dụng: Phù hợp với những thiết kế cần cơ cấu đẩy – kéo dẫn động bằng điện, trong đó kích thước, lực đẩy và hành trình có thể được lựa chọn theo yêu cầu của máy.

    Việc lựa chọn xi lanh điện DT cho từng ứng dụng cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế. Không nên mặc định tất cả model đều phù hợp với môi trường chống nổ, môi trường ăn mòn, tải ngang lớn hoặc các cơ cấu yêu cầu giữ tải an toàn khi mất điện.

    Kinh nghiệm lựa chọn xi lanh điện DT phù hợp

    Để lựa chọn đúng model DT, doanh nghiệp nên xác định các thông số vận hành và điều kiện lắp đặt trước khi đặt hàng.

    Xác định lực đẩy yêu cầu: Tính toán tải trọng, lực cản, ma sát và điều kiện vận hành thực tế. Catalogue sử dụng đơn vị kgf cho lực đẩy; cần phân biệt kgf là đơn vị lực, không phải đơn vị khối lượng. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào khối lượng vật cần dịch chuyển.

    Lựa chọn hành trình: Xác định khoảng dịch chuyển cần thiết và đối chiếu hành trình của model. Catalogue đề cập đến bước phân cấp hành trình 100 mm; cần xác nhận hành trình danh nghĩa, hành trình thực tế và khoảng không gian cần thiết khi cần đẩy chuyển động.

    Xác định tốc độ làm việc: Lựa chọn tốc độ thấp, trung bình hoặc cao theo ký hiệu L, M, H của sản phẩm. Cần kiểm tra tốc độ cụ thể của từng model để bảo đảm phù hợp với chu kỳ vận hành của máy.

    Kiểm tra công suất động cơ: Đối chiếu lực đẩy và công suất theo bảng catalogue. Đồng thời, xác nhận điện áp, tần số, phương thức điều khiển và yêu cầu bảo vệ điện tương thích với hệ thống hiện có.

    Kiểm tra kết cấu lắp đặt: Xác định lựa chọn kiểu I hay kiểu II dựa trên không gian lắp đặt và vị trí động cơ. Cần đối chiếu đầy đủ chiều dài tổng thể, kích thước đầu nối, khoảng dịch chuyển của cần đẩy và các điểm liên kết trên bản vẽ đúng model.

    Đánh giá tải ngang: Catalogue quy định tải trọng ngang cho phép trong khoảng 0,03–0,05 lần lực đẩy định mức theo điều kiện của nhà sản xuất. Cần thiết kế cơ cấu dẫn hướng và liên kết phù hợp, tránh để cần đẩy chịu tải ngang vượt quá giới hạn.

    Xác định chế độ làm việc: Catalogue nêu chế độ làm việc ngắn hạn không quá 25% và số lần khởi động khoảng 4–5 lần/phút. Nếu hệ thống có tần suất vận hành cao, cần xác nhận khả năng làm việc của model thay vì mặc định thiết bị phù hợp với chế độ liên tục.

    Kiểm tra môi trường sử dụng: Đối chiếu nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện bụi hoặc ăn mòn tại vị trí lắp đặt. Nếu sử dụng ở khu vực có nguy cơ cháy nổ, phải xác nhận phiên bản và chứng nhận phù hợp của nhà sản xuất.

    Đối chiếu đầy đủ mã model: Theo quy tắc mã hóa trong catalogue, mã sản phẩm liên quan đến kiểu kết cấu, lực đẩy định mức, hành trình tối đa và lựa chọn tốc độ. Khi đặt hàng, cần cung cấp đầy đủ yêu cầu để xác nhận đúng model và cấu hình.

    Mua xi lanh điện DT tại Hoàng Kim

    Thiết Bị Công Nghiệp Hoàng Kim định hướng cung cấp giải pháp thiết bị công nghiệp cho nhà máy, xưởng sản xuất và các đơn vị cơ khí. Khi có nhu cầu tìm mua xi lanh điện DT, khách hàng nên chuẩn bị thông tin về lực đẩy, hành trình, tốc độ, công suất động cơ và bản vẽ vị trí lắp đặt.

    Việc đối chiếu đúng catalogue và model giúp hạn chế sai lệch về kích thước, lực đầu ra, tốc độ vận hành và phương án kết nối. Đồng thời, xác định đúng chế độ làm việc giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp hơn với yêu cầu vận hành và kế hoạch bảo trì.

    Liên hệ hotline 0978 069 991 để được hỗ trợ kiểm tra model, đối chiếu thông số kỹ thuật và lựa chọn cấu hình xi lanh điện DT phù hợp với hệ thống thực tế.